mm sang cm

Bộ chuyển đổi tính cm từ mm để đo centimet

MM
Đảo ngược sang "CM sang MM"

Phím tắt

C

Tính toán và sao chép kết quả tính toán.

V

Tính toán kết quả.

B

Sao chép kết quả tính toán.

R

Đảo ngược bộ chuyển đổi thành "CM sang MM".

Q

Đặt tiêu điểm vào ô nhập "MM".

FAQ

Cách chuyển đổi MM sang CM?

Để chuyển đổi mm sang cm, bạn cần biết kích thước theo mm Sau đó áp dụng công thức: mm / 10 Ví dụ, 100mm sẽ được chuyển đổi thành: 100 / 10 = 10cm

Công thức chuyển đổi MM sang CM là gì?

mm / 10

Đơn vị mm là gì? (Milimét)

Milimét (mm) là một đơn vị độ dài tuyệt đối. 1mm tương đương khoảng 3.8 pixel, hoặc khoảng 25.2/640 inch. 1px tương đương 0.2645833333mm.

Đơn vị cm là gì? (Xen-ti-mét)

Xen-ti-mét (cm) là đơn vị đo chiều dài tuyệt đối. 1cm tương đương khoảng 37.8 pixel, hoặc khoảng 25.2/64 inch. 1px tương đương 0.0264583333cm

Bảng chuyển đổi MM sang CM

mmcm
10mm1cm
20mm2cm
30mm3cm
40mm4cm
50mm5cm
60mm6cm
70mm7cm
80mm8cm
90mm9cm
100mm10cm
110mm11cm
120mm12cm
130mm13cm
140mm14cm
150mm15cm
160mm16cm
170mm17cm
180mm18cm
190mm19cm
200mm20cm
210mm21cm
220mm22cm
230mm23cm
240mm24cm
250mm25cm

Thêm chuyển đổi MM & CM

mm sang cm